後生 [Hậu Sinh]

ごしょう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

kiếp sau

JP: ヒトラーは後生ごしょうわるひとだろう。

VI: Hitler có lẽ là người xấu của thế hệ sau.

🔗 前生; 今生

Thán từDanh từ chung

vì lòng tốt

🔗 後生だから

Hán tự

Từ liên quan đến 後生