引き換え [Dẫn Hoán]
引換え [Dẫn Hoán]
引き替え [Dẫn Thế]
引替え [Dẫn Thế]
引換 [Dẫn Hoán]
引替 [Dẫn Thế]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000
Danh từ chung
trao đổi; chuyển đổi
JP: 彼はお金と引換に切符を受け取った。
VI: Anh ấy đã nhận vé đổi lấy tiền.
Danh từ chung
trao đổi; chuyển đổi
JP: 彼はお金と引換に切符を受け取った。
VI: Anh ấy đã nhận vé đổi lấy tiền.
- Đổi lấy, lấy A để nhận B: Hành vi/quan hệ trao đổi tương ứng. Mẫu thường dùng 「Nと引き換えに〜」 (nhận ~ đổi lấy N).
- Phiếu/biên nhận đổi hàng: Trong từ ghép như 引換券(ひきかえけん): phiếu đổi quà/đổi hàng.
- Ngược lại, trái lại (thành ngữ): 「それに引き換え」 = trái lại so với điều vừa nêu, nhấn mạnh sự tương phản.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 交換(こうかん) | Đồng nghĩa gần | Trao đổi | Trung tính “đổi”, không nhất thiết là điều kiện đổi lấy. |
| 取り替え(とりかえ) | Đồng nghĩa gần | Đổi, thay | Thường dùng cho vật dụng hỏng/cũ. |
| 代わりに | Liên quan | Thay cho/đổi lại | Ít sắc thái “cái giá” hơn 「〜と引き換えに」. |
| 引換券(ひきかえけん) | Từ phái sinh | Phiếu đổi | Vé/phiếu dùng để nhận quà/hàng hóa. |
| それに引き換え | Cụm cố định | Trái lại | Dùng để so sánh đối lập mạnh. |
| 無償(むしょう) | Đối nghĩa (khái niệm) | Miễn phí, không đổi lấy gì | Ngược nghĩa về mặt “không có trao đổi”. |
引(kéo, lôi)+ 換(đổi, hoán đổi) → “kéo/đưa cái này ra để đổi lấy cái kia”.
Cấu trúc cú pháp thường gặp: 「Aと引き換えにB」 = Lấy A làm điều kiện để nhận B.
Khi nói về “đánh đổi” (trade-off) mang sắc thái cái giá phải trả, 「〜と引き換えに」 rất tự nhiên, trang trọng hơn 「代わりに」. Với 「それに引き換え」, hãy dùng khi muốn nhấn mạnh độ tương phản rõ rệt giữa hai vế, thường trong văn thuyết minh, báo cáo, bài luận. Trong thực tế, các quầy đổi quà/nhận hàng gần như chắc chắn sẽ dùng cụm “〜と引換にお渡しします”.
Bạn thích bản giải thích này?