引き換え [Dẫn Hoán]

引換え [Dẫn Hoán]

引き替え [Dẫn Thế]

引替え [Dẫn Thế]

引換 [Dẫn Hoán]

引替 [Dẫn Thế]

ひきかえ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chung

trao đổi; chuyển đổi

JP: かれはおかね引換ひきかえ切符きっぷった。

VI: Anh ấy đã nhận vé đổi lấy tiền.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

けんせてください。
Xin hãy cho xem vé đổi.
搭乗とうじょうけん荷物にもつしょうです。
Đây là vé máy bay và phiếu gửi hành lý.
かれはケーキ1れとえにオレンジ1個いっこわたしにくれた。
Anh ấy đã đổi một miếng bánh cho tôi một quả cam.

Hán tự

Từ liên quan đến 引き換え

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 引き換え
  • Cách đọc: ひきかえ
  • Loại từ: Danh từ; xuất hiện trong cụm cố định 「〜と引き換えに」 và thành ngữ 「それに引き換え」
  • Độ phổ biến/độ trang trọng: Khá trang trọng, dùng nhiều trong giao dịch, văn bản hướng dẫn; 「それに引き換え」 dùng trong văn viết/lời nói chuẩn
  • Biến thể chữ: 引換 (không okurigana, dùng trong biển báo/biểu mẫu); 引き替え (ít gặp)

2. Ý nghĩa chính

- Đổi lấy, lấy A để nhận B: Hành vi/quan hệ trao đổi tương ứng. Mẫu thường dùng 「Nと引き換えに〜」 (nhận ~ đổi lấy N).
- Phiếu/biên nhận đổi hàng: Trong từ ghép như 引換券(ひきかえけん): phiếu đổi quà/đổi hàng.
- Ngược lại, trái lại (thành ngữ): 「それに引き換え」 = trái lại so với điều vừa nêu, nhấn mạnh sự tương phản.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 交換・取り替え: nhấn mạnh hành vi “đổi” nói chung. 「引き換え」 nhấn vào quan hệ “đổi lấy” (trade-off/điều kiện đổi), thường gắn với đối ứng 1-1.
  • 代わりに: “thay cho/đổi lại”, nhưng trung tính, không luôn hàm nghĩa điều kiện nghiêm ngặt. 「〜と引き換えに」 thường hàm ý cái giá/điều kiện phải trả.
  • それに引き換え vs それに対して: cả hai đều “trái lại”. 「それに引き換え」 mang sắc thái đối chiếu mạnh, hơi văn viết.
  • Chính tả: 引き換え=引換 (dạng rút gọn trên vé, biển hiệu). Cả hai đều đúng ngữ pháp.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu khung: Nと引き換えに + V/受け取る/渡す/失う ... (nhận/trao/đánh đổi ~ đổi lấy N)
  • Trong dịch vụ/bưu điện/sự kiện: 「この引換券と引き換えに景品をお受け取りください。」
  • Diễn đạt tương phản: 「それに引き換え、〜」 để nêu mặt trái/đối lập rõ ràng.
  • Ngữ dụng: lịch sự, chuẩn mực; phù hợp hợp đồng, thông báo, hướng dẫn quy trình nhận hàng, vé, thẻ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
交換(こうかん) Đồng nghĩa gần Trao đổi Trung tính “đổi”, không nhất thiết là điều kiện đổi lấy.
取り替え(とりかえ) Đồng nghĩa gần Đổi, thay Thường dùng cho vật dụng hỏng/cũ.
代わりに Liên quan Thay cho/đổi lại Ít sắc thái “cái giá” hơn 「〜と引き換えに」.
引換券(ひきかえけん) Từ phái sinh Phiếu đổi Vé/phiếu dùng để nhận quà/hàng hóa.
それに引き換え Cụm cố định Trái lại Dùng để so sánh đối lập mạnh.
無償(むしょう) Đối nghĩa (khái niệm) Miễn phí, không đổi lấy gì Ngược nghĩa về mặt “không có trao đổi”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

引(kéo, lôi)+ 換(đổi, hoán đổi) → “kéo/đưa cái này ra để đổi lấy cái kia”.
Cấu trúc cú pháp thường gặp: 「Aと引き換えにB」 = Lấy A làm điều kiện để nhận B.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói về “đánh đổi” (trade-off) mang sắc thái cái giá phải trả, 「〜と引き換えに」 rất tự nhiên, trang trọng hơn 「代わりに」. Với 「それに引き換え」, hãy dùng khi muốn nhấn mạnh độ tương phản rõ rệt giữa hai vế, thường trong văn thuyết minh, báo cáo, bài luận. Trong thực tế, các quầy đổi quà/nhận hàng gần như chắc chắn sẽ dùng cụm “〜と引換にお渡しします”.

8. Câu ví dụ

  • この引換券と引き換えに景品を受け取ってください。
    Vui lòng nhận quà đổi bằng phiếu này.
  • 身分証と引き換えに入館証をお渡しします。
    Chúng tôi phát thẻ vào cổng đổi lấy giấy tờ tùy thân.
  • 自由時間を引き換えにしてでも、この資格を取りたい。
    Dù phải đánh đổi thời gian rảnh, tôi vẫn muốn lấy chứng chỉ này.
  • それに引き換え、弟は落ち着いて行動した。
    Trái lại, em trai tôi hành động rất bình tĩnh.
  • ポイントと引き換えに割引が受けられます。
    Bạn có thể nhận giảm giá đổi lấy điểm.
  • 代金と引き換えの発送になります。
    Hàng sẽ được gửi sau khi thanh toán (đổi lấy tiền hàng).
  • 予約番号と引き換えにチケットを発行します。
    Chúng tôi xuất vé đổi lấy mã đặt chỗ.
  • 彼の成功は多くの犠牲と引き換えだった。
    Thành công của anh ấy là cái giá của nhiều hy sinh.
  • このサービスは無料ではなく、個人情報と引き換えだ。
    Dịch vụ này không miễn phí, mà đổi lấy dữ liệu cá nhân.
  • 前金と引き換えに作業を開始します。
    Chúng tôi bắt đầu công việc sau khi nhận tiền đặt cọc.
💡 Giải thích chi tiết về từ 引き換え được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?