[Cung]

きゅう

Danh từ chung

cung (và tên)

JP: このゆみりがつよいです。

VI: Cái cung này có độ căng mạnh.

Danh từ chung

đơn vị đo khoảng cách đến mục tiêu bắn cung (khoảng sáu feet)

Danh từ chung

đơn vị đo khoảng cách cho khảo sát đất đai (khoảng tám feet)

Hán tự

Từ liên quan đến 弓