1. Thông tin cơ bản
- Từ: 山岳(さんがく)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa tiếng Việt: vùng núi, dãy núi (nhấn cảm giác “núi non hiểm trở”, “địa hình cao”)
- Lĩnh vực: địa lý, khí hậu, leo núi, cứu hộ
- Ví dụ cấu trúc: 山岳地帯、山岳地域、山岳道路、山岳救助、山岳会
2. Ý nghĩa chính
山岳 dùng để chỉ khu vực có nhiều núi cao, địa hình hiểm trở hoặc phạm vi núi non nói chung. So với 山 (núi) đơn lẻ, 山岳 hàm ý “quần thể núi” và sắc thái chuyên ngành hơn.
3. Phân biệt
- 山地: vùng đồi núi nói chung (bao quát cả đồi thấp); 山岳 nhấn độ cao và hiểm trở.
- 山脈: dãy núi theo trục, liên tiếp về cấu trúc địa chất; 山岳 là khái niệm rộng hơn.
- 高山: núi cao; thường nói về từng ngọn cụ thể có độ cao lớn.
- 岳: đỉnh núi/nhạc (thường trong tên núi: ○○岳).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Danh ngữ thường gặp: 山岳地帯/地域(vùng núi)、山岳道路(đường núi)、山岳気候(khí hậu núi)、山岳救助(cứu hộ núi)、山岳信仰(tín ngưỡng núi).
- Ngữ cảnh: báo cáo thời tiết, quy hoạch giao thông, du lịch trekking, an toàn leo núi.
- Sắc thái: trang trọng/chuyên môn; trong đời thường có thể dùng 山やま vùng núi, 田舎の山など.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 山地 |
Gần nghĩa |
vùng đồi núi |
Rộng hơn, không nhấn hiểm trở |
| 山脈 |
Liên quan |
dãy núi |
Nhấn cấu trúc tuyến, địa mạo |
| 高山 |
Liên quan |
núi cao |
Nói về từng ngọn |
| 平野 |
Đối nghĩa |
đồng bằng |
Địa hình phẳng, thấp |
| 低地 |
Đối nghĩa |
vùng đất thấp |
Trái nghĩa về độ cao |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 山: “sơn” – núi; Onyomi サン; Kunyomi やま.
- 岳: “nhạc/nhạc sơn” – đỉnh núi cao; Onyomi ガク; Kunyomi たけ/だけ.
- Cấu tạo: 山(núi)+ 岳(đỉnh núi)→ 山岳: núi non hiểm trở, vùng núi.
- Gợi nhớ: “núi + đỉnh núi” = quần thể núi cao.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Ngoài nghĩa địa lý, 山岳 còn gắn với văn hóa tín ngưỡng (山岳信仰) và hệ sinh thái đặc thù (khí hậu núi, thực vật núi cao). Trong văn bản chính sách, 山岳地帯 thường đi kèm thách thức về giao thông và phòng chống thiên tai.
8. Câu ví dụ
- この地域は山岳地帯が多く、道路整備が難しい。
Khu vực này có nhiều vùng núi nên việc làm đường rất khó.
- 夏でも山岳では気温が低くなる。
Dù mùa hè nhưng ở vùng núi nhiệt độ vẫn thấp.
- 山岳救助隊が行方不明者の捜索を続けている。
Đội cứu hộ núi tiếp tục tìm kiếm người mất tích.
- 彼は山岳写真の第一人者だ。
Anh ấy là người hàng đầu về nhiếp ảnh núi.
- 急峻な山岳地形が交通を阻んでいる。
Địa hình núi dốc đứng đang cản trở giao thông.
- この国立公園は雄大な山岳景観で知られる。
Công viên quốc gia này nổi tiếng với cảnh quan núi hùng vĩ.
- 山岳気候に適した装備を準備してください。
Hãy chuẩn bị trang bị phù hợp khí hậu vùng núi.
- 修験道は山岳信仰と深い関わりがある。
Shugendō có liên hệ sâu sắc với tín ngưỡng núi.
- 冬季の山岳道路は通行止めになることが多い。
Đường núi mùa đông thường bị cấm lưu thông.
- 学生時代に山岳部に所属していた。
Thời sinh viên tôi từng thuộc câu lạc bộ leo núi.