妊娠 [Nhâm Thần]

にんしん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

mang thai; thụ thai

JP: 妊娠にんしん検査けんさけたいのです。

VI: Tôi muốn làm xét nghiệm thai.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

妊娠にんしんしたの。
Tôi có thai rồi.
彼女かのじょ妊娠にんしんちゅうです。
Cô ấy đang mang thai.
彼女かのじょ妊娠にんしんした。
Cô ấy đã mang thai.
妊娠にんしん4か月よんかげつです。
Tôi đang mang thai 4 tháng.
妊娠にんしん検査けんさけました。
Tôi đã làm xét nghiệm thai.
わたし妊娠にんしんしてます。
Tôi đang mang thai.
わたし妊娠にんしんした?
Tôi có thai à?
妊娠にんしん検査けんさをしましょう。
Chúng ta hãy làm xét nghiệm thai.
妊娠にんしんしています。
Tôi đang mang thai.
妊娠にんしんしてるの?
Bạn có thai à?

Hán tự

Từ liên quan đến 妊娠

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 妊娠
  • Cách đọc: にんしん
  • Loại từ: Danh từ; Danh từ + する (妊娠する)
  • Nghĩa khái quát: mang thai, có thai
  • Cụm hay dùng: 妊娠中, 妊娠初期/中期/後期, 妊娠検査薬, 妊娠が判明する, 高齢妊娠

2. Ý nghĩa chính

妊娠 chỉ trạng thái mang thai. Dùng được như danh từ (“〜の妊娠”) và động từ する (“妊娠する”). Trong y học, đi kèm chỉ định tuần thai (妊娠何週) và giai đoạn.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 妊娠: trạng thái có thai.
  • 受精/受胎: thụ tinh/thụ thai (quá trình sinh học ban đầu).
  • 懐妊: cách nói trang trọng/cổ điển hơn của 妊娠.
  • 出産: sinh nở; kết quả sau thời kỳ 妊娠.
  • 不妊: vô sinh; 妊活: hoạt động để thụ thai.
  • 流産: sảy thai; 中絶: phá thai (thuật ngữ y khoa, nhạy cảm).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 妊娠している, 妊娠が判明する, 妊娠何週, 妊娠中は〜を控える.
  • Ngữ cảnh: y tế, phúc lợi, lao động, thông báo gia đình.
  • Sắc thái: là thuật ngữ trung tính; khi công bố tin vui thường dùng 妊娠しました mang tính thông báo.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
懐妊 Đồng nghĩa (trang trọng) Hoài thai Trang trọng/cổ điển hơn
受精/受胎 Liên quan Thụ tinh/thụ thai Giai đoạn sinh học đầu
出産 Tiếp diễn Sinh nở Giai đoạn sau 妊娠
不妊 Đối lập ngữ nghĩa Vô sinh Trạng thái khó/không thể mang thai
つわり(悪阻) Liên quan Nghén Triệu chứng thời kỳ đầu
妊婦 Liên quan Phụ nữ mang thai Danh xưng người

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 妊: “mang thai” (オン: ニン)
  • 娠: “thai nghén” (オン: シン)
  • Ghép nghĩa: “mang thai” một cách trang trọng/chính thống.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết thông báo nơi công sở, “妻が妊娠しました” là lịch sự và trung tính. Trong hướng dẫn y tế, hãy chú ý các khuyến cáo “妊娠中はアルコールを控える”, “葉酸を摂取する”... Việc nắm tên giai đoạn (初期/中期/後期) giúp diễn đạt chính xác.

8. Câu ví dụ

  • 彼女は第一子を妊娠している。
    Cô ấy đang mang thai con đầu lòng.
  • 妊娠が判明したので病院で検査を受けた。
    Vì đã xác nhận mang thai nên tôi đi khám.
  • 妊娠初期は体調が不安定になりやすい。
    Giai đoạn đầu mang thai dễ có sức khỏe thất thường.
  • 高齢妊娠に関するリスクを理解しておく。
    Cần hiểu rõ các rủi ro liên quan đến mang thai ở tuổi cao.
  • 望まない妊娠を防ぐ教育が重要だ。
    Giáo dục để phòng tránh mang thai ngoài ý muốn là quan trọng.
  • 妻の妊娠に合わせて引っ越しを決めた。
    Chúng tôi quyết định chuyển nhà theo kế hoạch mang thai của vợ.
  • 妊娠中はアルコールを避けるべきだ。
    Trong thời gian mang thai nên tránh rượu bia.
  • 妊娠何週目ですか。
    Bạn đang mang thai tuần thứ mấy?
  • 不妊治療の末に妊娠が確認された。
    Sau điều trị vô sinh, đã xác nhận mang thai.
  • 妊娠と仕事の両立を支援する制度が増えている。
    Ngày càng nhiều chế độ hỗ trợ cân bằng giữa mang thai và công việc.
💡 Giải thích chi tiết về từ 妊娠 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?