Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
多望
[Đa Vọng]
たぼう
🔊
Tính từ đuôi na
Danh từ chung
đầy triển vọng
Hán tự
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
望
Vọng
tham vọng; trăng tròn; hy vọng; mong muốn; khao khát; mong đợi
Từ liên quan đến 多望
有望
ゆうぼう
đầy triển vọng; hứa hẹn
末頼もしい
すえたのもしい
hứa hẹn (tương lai)
希望的
きぼうてき
mong muốn
明い
あかるい
sáng; sáng sủa; có ánh sáng tốt
明るい
あかるい
sáng; sáng sủa; có ánh sáng tốt
有為
ゆうい
có tài; có năng lực
頼もしい
たのもしい
đáng tin cậy; yên tâm