Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
塩湖
[Diêm Hồ]
えんこ
🔊
Danh từ chung
hồ muối
Hán tự
塩
Diêm
muối
湖
Hồ
hồ
Từ liên quan đến 塩湖
すわり込む
すわりこむ
(vào và) ngồi xuống; ngồi phịch xuống; ngồi bệt xuống
坐す
ざす
ngồi
坐する
ざする
ngồi
坐り込む
すわりこむ
(vào và) ngồi xuống; ngồi phịch xuống; ngồi bệt xuống
坐る
すわる
ngồi (xuống); ngồi; quỳ (trên sàn)
座す
ざす
ngồi
座する
ざする
ngồi
座りこむ
すわりこむ
(vào và) ngồi xuống; ngồi phịch xuống; ngồi bệt xuống
座り込む
すわりこむ
(vào và) ngồi xuống; ngồi phịch xuống; ngồi bệt xuống
座る
すわる
ngồi (xuống); ngồi; quỳ (trên sàn)
懸ける
かける
treo lên
据る
すわる
ngồi (xuống); ngồi; quỳ (trên sàn)
据わる
すわる
ngồi (xuống); ngồi; quỳ (trên sàn)
掛ける
かける
treo lên
着席
ちゃくせき
ngồi xuống
着座
ちゃくざ
ngồi xuống
腰かける
こしかける
ngồi xuống
腰掛ける
こしかける
ngồi xuống
腰掛る
こしかける
ngồi xuống
Xem thêm