1. Thông tin cơ bản
- Từ: 地獄(じごく)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: Địa ngục; cũng dùng ẩn dụ cho tình cảnh vô cùng khắc nghiệt/đáng sợ.
- Lĩnh vực/Ngữ cảnh: Tôn giáo, văn hóa, đời sống thường ngày (ẩn dụ), thành ngữ.
- Cụm thường gặp: 地獄を見る, 生き地獄, 地獄のような~, 地獄絵図, 天国と地獄, 地獄の沙汰も金次第
- Độ trang trọng: Trung tính; sắc thái mạnh khi dùng ẩn dụ.
- Kanji: 地「đất, cõi」 + 獄「ngục, giam cầm」
2. Ý nghĩa chính
- Nghĩa gốc: Địa ngục trong quan niệm tôn giáo/Phật giáo (nơi chịu tội sau khi chết).
- Nghĩa ẩn dụ: Tình trạng bi đát, đau khổ cùng cực như “địa ngục” (ví dụ: công việc địa ngục, địa ngục giờ cao điểm).
3. Phân biệt
- 地獄 vs 極楽/天国: Trái nghĩa; 地獄 là nơi đau khổ, 極楽/天国 là cõi hạnh phúc.
- 奈落(ならく): Từ gốc Phạn dùng trong Phật giáo, văn phong cổ/văn học, gần nghĩa với 地獄.
- 修羅場: “chiến trường” hỗn loạn kịch liệt; không phải “địa ngục” sau khi chết, nhưng ẩn dụ gần về mức độ khắc nghiệt của hiện trường.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Thành ngữ mạnh: 地獄を見る (trải qua cực hình/khổ sở), 生き地獄 (địa ngục trần gian).
- So sánh tương phản: 天国と地獄 (thiên đường và địa ngục) để nhấn mạnh sự khác biệt lớn.
- Văn phong: Dùng ẩn dụ thường xuyên trong báo chí, mạng xã hội để cường điệu cảm xúc/hoàn cảnh.
- Ngạn ngữ: 地獄の沙汰も金次第 (Việc ở địa ngục cũng tùy tiền) → ám chỉ tiền bạc chi phối mọi chuyện.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 天国 |
Đối nghĩa |
Thiên đường |
Trái nghĩa trực tiếp. |
| 極楽 |
Đối nghĩa |
Cực lạc |
Ngữ cảnh Phật giáo/văn học. |
| 奈落 |
Đồng nghĩa văn phong |
Nại lạc (địa ngục) |
Sắc thái cổ/thi ca. |
| 修羅場 |
Liên quan (ẩn dụ) |
Cảnh hỗn loạn như chiến trường |
Không phải địa ngục tôn giáo. |
| 地獄絵図 |
Liên quan |
Bức tranh địa ngục; cảnh tượng kinh hoàng |
Thường dùng ẩn dụ trong báo chí. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
地 (đất, cõi) + 獄 (ngục, giam) → “ngục nơi trần thế/cõi dưới” → địa ngục.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dùng ẩn dụ, 地獄 mang sắc thái rất mạnh. Với người nghe, nó có thể gây cảm giác cường điệu hoặc u ám, nên cân nhắc mức độ thân mật/nghiêm túc của tình huống. Các cụm cố định như 地獄を見る hay 生き地獄 giúp bài nói giàu hình tượng.
8. Câu ví dụ
- 試験前の一週間は本当に地獄だった。
Tuần trước kỳ thi thực sự là địa ngục.
- ラッシュアワーの電車は地獄のようだ。
Tàu giờ cao điểm như địa ngục.
- 彼は失敗続きで地獄を見ることになった。
Anh ấy liên tiếp thất bại và phải nếm mùi địa ngục.
- ここはまさに地獄絵図だ。
Đúng là cảnh tượng địa ngục.
- 天国と地獄ほどの差がある。
Khác nhau như thiên đường với địa ngục.
- その工場での労働環境は地獄だった。
Môi trường làm việc ở nhà máy đó như địa ngục.
- 痛みがひどくて、生き地獄のような日々だった。
Cơn đau khủng khiếp khiến tôi sống trong địa ngục trần gian.
- 地獄の沙汰も金次第というけれど、金は大事だ。
Người ta bảo việc ở địa ngục cũng tùy tiền, đúng là tiền rất quan trọng.
- 彼は離婚後、心の地獄をさまよっていた。
Sau ly hôn, anh ấy lang bạt trong địa ngục tâm hồn.
- そんな仕事量、締め切り前は地獄だよ。
Lượng việc như thế thì trước hạn chót sẽ là địa ngục đấy.