圧砕 [Áp Toái]
あっ砕 [Toái]
あっさい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
nghiền nát
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
nghiền nát