Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
反古籠
[Phản Cổ Lung]
反故籠
[Phản Cố Lung]
ほぐかご
🔊
Danh từ chung
thùng rác
Hán tự
反
Phản
chống-
古
Cổ
cũ
籠
Lung
giỏ; nhốt mình
故
Cố
tình cờ; đặc biệt; cố ý; lý do; nguyên nhân; hoàn cảnh; người quá cố; do đó; vì vậy
Từ liên quan đến 反古籠
くず篭
くずかご
thùng rác; thùng rác giấy
ごみ箱
ごみばこ
thùng rác; thùng tro
ゴミ箱
ごみばこ
thùng rác; thùng tro
屑かご
くずかご
thùng rác; thùng rác giấy
屑入れ
くずいれ
thùng rác
屑篭
くずかご
thùng rác; thùng rác giấy
屑籠
くずかご
thùng rác; thùng rác giấy
紙くずかご
かみくずかご
giỏ đựng giấy vụn; thùng rác
紙屑籠
かみくずかご
giỏ đựng giấy vụn; thùng rác
Xem thêm