包丁 [Bao Đinh]

庖丁 [Bào Đinh]

ほうちょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

dao bếp

JP: 子供こども包丁ほうちょうをいたずらさせてはダメだよ。

VI: Không được để trẻ nghịch dao.

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

nấu ăn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

包丁ほうちょう必要ひつようだ。
Cần có dao làm bếp.
包丁ほうちょうまみれでした。
Con dao đầy máu.
包丁ほうちょうゆびりました。
Tôi đã cắt vào ngón tay bằng con dao.
包丁ほうちょうってしまった。
Tôi đã cắt bằng dao.
包丁ほうちょうみがいでたわよ。
Tôi đã mài dao rồi đấy.
それはパン包丁ほうちょう。チーズをるなら、この包丁ほうちょうほうがいいって。
Đó là con dao cắt bánh mì. Nếu cắt phô mai, con dao này tốt hơn.
彼女かのじょ長年ながねん包丁ほうちょうをすりらした。
Cô ấy đã mài mòn con dao trong nhiều năm.
どもに包丁ほうちょうあそばせちゃ駄目だめだよ。
Đừng để trẻ con chơi dao.
この包丁ほうちょう・・・有名ゆうめい刀匠とうしょうつくったものなんです。
Con dao này được chế tác bởi một thợ rèn kiếm nổi tiếng.
わたしつまは、包丁ほうちょう使つかっているときに、ゆびった。
Vợ tôi đã cắt vào ngón tay khi đang sử dụng dao.

Hán tự

Từ liên quan đến 包丁

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 包丁(ほうちょう)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: dao làm bếp, dao dùng để sơ chế và cắt thực phẩm
  • Biến thể chữ: 庖丁(chữ cổ, ít dùng trong hiện đại; nghĩa và cách đọc giống nhau)
  • Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn, nghề bếp

2. Ý nghĩa chính

包丁 chỉ dao bếp nói chung. Trong ẩm thực Nhật có nhiều loại: 三徳包丁(dao đa dụng cho gia đình), 牛刀(dao kiểu phương Tây), 出刃包丁(dao chặt cá, xương nhỏ), 柳刃包丁(dao sashimi, lưỡi dài), 菜切り包丁(dao thái rau). Trọng tâm là dụng cụ để cắt, thái, lọc, băm nguyên liệu.

3. Phân biệt

  • 包丁 vs ナイフ: ナイフ là “dao” nói chung (dao gọt, dao xếp, dao ăn…), còn 包丁 chuyên biệt là dao dùng trong bếp.
  • 包丁 vs 刃物: 刃物 là “đồ có lưỡi” nói chung (dao, kéo, dao rọc…), 包丁 chỉ một nhóm trong đó.
  • 包丁 vs 庖丁: cùng từ; 庖丁 là cách viết cũ, đôi khi thấy trong bối cảnh truyền thống hay tên hiệu.
  • 包丁 vs 料理包丁: 料理包丁 nhấn mạnh “dao dùng cho nấu ăn”, nhưng thường chỉ đơn giản nói 包丁.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Động từ đi kèm: 包丁を使う(dùng dao), 包丁を研ぐ(mài), 包丁を握る(cầm dao), 包丁を入れる(rạch/cắt vào nguyên liệu), 包丁で切る(cắt bằng dao).
  • Cụm thường gặp: 包丁さばき(kỹ năng vung dao), 包丁の切れ味(độ sắc), プロ用の包丁(dao cho thợ chuyên nghiệp).
  • Ngữ cảnh: rất thông dụng trong gia đình, nhà hàng, chương trình ẩm thực. Lưu ý pháp luật Nhật cấm mang dao ra nơi công cộng không có lý do chính đáng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
三徳包丁 Liên quan (loại) Dao đa dụng Phổ biến trong bếp gia đình
出刃包丁 Liên quan (loại) Dao chặt/fillet cá Dày, nặng, chịu lực tốt
柳刃包丁 Liên quan (loại) Dao sashimi lưỡi dài Cho lát cắt mịn, một chiều
牛刀 Liên quan (loại) Dao kiểu Tây đa năng Dạng chef’s knife phương Tây
菜切り包丁 Liên quan (loại) Dao thái rau Bản lưỡi thẳng, vuông
ナイフ Tương đồng (rộng hơn) Dao nói chung Không chuyên cho bếp
刃物 Thượng vị Dụng cụ có lưỡi Khái niệm rộng
まな板 Liên quan Thớt Dùng cùng 包丁 khi sơ chế

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 包: “bao, gói”; On: ホウ; Kun: つつむ.
  • 丁: “đinh; khối phố; cái đinh”; On: チョウ/テイ.
  • Ghi chú lịch sử: Dạng cổ là 庖丁(庖: “nhà bếp” + 丁: “người, thợ”). Nghĩa gốc chỉ “đồ bếp/đầu bếp”, rồi cố định chỉ “dao bếp”. Hiện nay chữ phổ thông là 包丁.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Văn hóa dao Nhật rất tinh xảo: thép carbon cắt “ngọt” nhưng dễ gỉ; thép không gỉ bền hơn, ít bảo dưỡng. Quy tắc cơ bản là không cho 包丁 vào máy rửa chén, lau khô ngay sau khi rửa, và mài định kỳ để giữ “切れ味”. Kỹ năng 包丁さばき quyết định tốc độ và độ đẹp của lát cắt, ảnh hưởng trực tiếp đến hương vị và trình bày món ăn.

8. Câu ví dụ

  • 新しい包丁は切れ味がいい。
    Chiếc dao bếp mới cắt rất bén.
  • 魚をさばくなら出刃包丁が便利だ。
    Nếu fillet cá thì dao deba rất tiện.
  • 毎週包丁を研いで、刃を整えています。
    Tôi mài dao mỗi tuần để chỉnh lưỡi.
  • 料理人の包丁さばきに見とれた。
    Tôi bị cuốn hút bởi kỹ năng vung dao của đầu bếp.
  • この包丁は野菜用、あれは肉用です。
    Con dao này dùng cho rau, còn cái kia dùng cho thịt.
  • 衛生のため、包丁とまな板は用途別に分けましょう。
    Vì vệ sinh, hãy tách dao và thớt theo mục đích sử dụng.
  • 皮に軽く包丁を入れてから、手でむきます。
    Rạch nhẹ vào vỏ bằng dao rồi bóc bằng tay.
  • プロは仕事用の包丁を何本も持っている。
    Đầu bếp chuyên nghiệp có nhiều cây dao làm việc.
  • この店では職人が自分で包丁を手入れしている。
    Ở quán này thợ tự bảo dưỡng dao của mình.
  • 誤って包丁で指を切ってしまった。
    Tôi lỡ cắt trúng ngón tay bằng dao.
💡 Giải thích chi tiết về từ 包丁 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?