労働組合 [Lao Động Tổ Hợp]

ろうどうくみあい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

công đoàn

JP: かれらは労働ろうどう組合くみあい組織そしきするだろう。

VI: Họ sẽ tổ chức công đoàn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

労働ろうどう組合くみあいはストをびかけた。
Công đoàn đã kêu gọi đình công.
労働ろうどう組合くみあいはストを宣言せんげんした。
Công đoàn đã tuyên bố đình công.
大抵たいてい会社かいしゃには労働ろうどう組合くみあいがある。
Hầu hết công ty đều có công đoàn.
労働ろうどうしゃ大半たいはん組合くみあいぞくしている。
Phần lớn người lao động thuộc về các công đoàn.
労働ろうどう組合くみあい経営けいえいじん交渉こうしょうしている。
Công đoàn đang đàm phán với ban điều hành.
あの支部しぶ炭鉱たんこう労働ろうどう組合くみあいぞくしている。
Chi nhánh đó thuộc về công đoàn thợ mỏ.
労働ろうどう組合くみあい24時間にじゅうよんじかんストを本日ほんじつ中止ちゅうしした。
Công đoàn đã ngừng cuộc đình công 24 giờ trong ngày hôm nay.
かれはその委員いいんかい労働ろうどう組合くみあい代表だいひょうをつとめた。
Anh ấy đã đại diện cho công đoàn trong ủy ban đó.
労働ろうどう交渉こうしょうでは組合くみあい指導しどうしゃ重要じゅうよう役割やくわりたす。
Trong các cuộc đàm phán lao động, lãnh đạo công đoàn đóng vai trò quan trọng.
労働ろうどう組合くみあいくわわらないくらいなら、くびになるほうがいい」と不満ふまんをいだいている労働ろうどうしゃはいった。
"Tôi thà bị sa thải còn hơn là không gia nhập công đoàn," người lao động bày tỏ sự bất mãn của mình.

Hán tự

Từ liên quan đến 労働組合

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 労働組合
  • Cách đọc: ろうどうくみあい
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: Lao động, xã hội, luật lao động
  • Mức độ trang trọng: Thường dùng trong văn bản chính thức, báo chí, tin tức; cũng dùng trong hội thoại công việc
  • Dạng viết tắt/biến thể: 労組(ろうそ, viết tắt), ユニオン(dạng vay mượn, thường chỉ công đoàn kiểu cộng đồng)

2. Ý nghĩa chính

“労働組合” là “công đoàn” – tổ chức do người lao động tự nguyện lập ra để bảo vệ quyền lợi, điều kiện làm việcđàm phán tập thể với phía doanh nghiệp/nhà tuyển dụng.

3. Phân biệt

  • 労働組合 vs 組合: 組合 là “hiệp hội/nhóm” nói chung; 労働組合 chuyên biệt cho người lao động.
  • 労組 là viết tắt của 労働組合, dùng nhiều trong tiêu đề báo hoặc văn bản nội bộ.
  • ユニオン: nhấn vào mô hình công đoàn kiểu cộng đồng, có thể khác với công đoàn nội bộ công ty.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu phổ biến: 労働組合に加入する (gia nhập), 労働組合を結成/設立する (thành lập), 労働組合と交渉する (đàm phán), 労働組合費 (phí công đoàn), 労働組合活動 (hoạt động công đoàn).
  • Phân loại: 企業内労働組合 (công đoàn trong doanh nghiệp), 産業別労働組合 (công đoàn theo ngành).
  • Ngữ cảnh: tin tức kinh tế – xã hội, luật lao động, thỏa ước tập thể, đình công (ストライキ), thương lượng lương thưởng, thời giờ làm việc.
  • Sắc thái: trung tính – chính thống, thường đi cùng các động từ như 求める, 要求する, 合意する, 決議する, 署名する.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
労組 Viết tắt Công đoàn Dùng trong tiêu đề, văn bản ngắn gọn
ユニオン Liên quan Công đoàn (union) Nhấn mô hình union mở/cộng đồng
組合 Khái quát Hiệp hội/nhóm Không chỉ riêng người lao động
経営側/会社側 Đối lập Phía quản lý/công ty Đối tác đàm phán của công đoàn
団体交渉 Liên quan Đàm phán tập thể Chức năng trọng tâm của công đoàn

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 労働(ろうどう): lao động; 労 (lao), 働 (động – làm việc)
  • 組合(くみあい): hiệp hội/nhóm; 組 (kết nhóm), 合 (hợp)
  • Ghép nghĩa: “hiệp hội của người lao động” → công đoàn

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tin tức Nhật, bạn sẽ gặp các cụm như 春闘(しゅんとう) – “chiến dịch thương lượng mùa xuân”, gắn chặt với 労働組合. Hãy chú ý các collocation như 賃上げ要求 (yêu cầu tăng lương), 労使交渉 (đàm phán lao – sử), vì chúng thường đi cùng để tạo câu tự nhiên.

8. Câu ví dụ

  • 彼は労働組合に加入した。
    Anh ấy đã gia nhập công đoàn.
  • 労働組合と会社が団体交渉を行った。
    Công đoàn và công ty đã tiến hành đàm phán tập thể.
  • 労働組合は賃上げを要求している。
    Công đoàn đang yêu cầu tăng lương.
  • 私の会社には企業内労働組合がある。
    Ở công ty tôi có công đoàn nội bộ.
  • 労働組合の執行部が方針を発表した。
    Ban chấp hành công đoàn đã công bố phương châm.
  • 新入社員も労働組合費を納める。
    Nhân viên mới cũng nộp phí công đoàn.
  • 彼らは新しく労働組合を結成した。
    Họ đã thành lập một công đoàn mới.
  • 労働組合は長時間労働の是正を求めている。
    Công đoàn yêu cầu chấn chỉnh việc làm thêm giờ kéo dài.
  • 地域ユニオンは非正規労働者の労働組合的役割を果たしている。
    Union cộng đồng đóng vai trò giống công đoàn cho lao động không chính quy.
  • 会社側は労働組合の提案を一部受け入れた。
    Phía công ty đã chấp thuận một phần đề xuất của công đoàn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 労働組合 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?