冷や [Lãnh]

[Lãnh]

ひや

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

nước lạnh

🔗 冷や水・ひやみず

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

rượu sake lạnh

🔗 冷や酒・ひやざけ

Tiền tốDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

lạnh; mát; ướp lạnh; không đun nóng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

やおねがいします!
Làm ơn cho tôi nước lạnh!

Hán tự

Từ liên quan đến 冷や