[Nội]

ない

Hậu tố

trong ...; bên trong ...

JP: 収入しゅうにゅうない生活せいかつをするようにしなさい。

VI: Hãy sống trong khả năng tài chính của bạn.

Trái nghĩa:

Hán tự

Từ liên quan đến 内