先制 [Tiên Chế]

せんせい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

khởi đầu; chủ động

JP: 先制せんせい一撃いちげきをすれば半分はんぶんったようなものだ。

VI: Một đòn tấn công trước sẽ như đã thắng được nửa trận.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

試合しあいはじまるとすぐに、かれらは先制せんせいてんをあげた。
Ngay khi trận đấu bắt đầu, họ đã ghi bàn thắng đầu tiên.

Hán tự

Từ liên quan đến 先制

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 先制
  • Cách đọc: せんせい
  • Loại từ: Danh từ / する-động từ (先制する)
  • Kanji: 先 (trước) + 制 (chế ngự, kiểm soát)
  • Ngữ vực: thể thao, quân sự, chính trị/đàm phán; báo chí

2. Ý nghĩa chính

“先制” là hành động “ra tay trước, dẫn trước, chiếm ưu thế từ đầu”. Trong thể thao là ghi bàn trước; trong quân sự/chính trị là hành động chủ động trước đối phương (ví dụ: 先制攻撃).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 先手(せんて): “nước đi trước”; khái quát hơn, dùng trong cờ, chiến lược.
  • 先取点(せんしゅてん) / 先制点: “bàn/thắng điểm mở tỉ số”. 先取点 nhấn vào “giành trước”, 先制点 nhấn “ra đòn trước”.
  • 先制攻撃: “đòn tấn công phủ đầu” – mạnh sắc thái quân sự.
  • 予防: “phòng ngừa” – không phải tấn công/chủ động trước đối thủ, khác nghĩa.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Thể thao: 先制点を挙げる, 先制ゴールを決める, 先制する.
  • Đối đầu/đàm phán: 主導権を握るために先制する (ra tay trước để nắm quyền chủ động).
  • Quân sự: 先制攻撃, 先制爆撃 (cần cân nhắc sắc thái mạnh).
  • Lưu ý: 先制 trong kinh doanh/PR dùng bóng gió cho “đi trước đối thủ”, nhưng giữ mức độ vừa phải để tránh hiếu chiến.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
先手 Gần nghĩa Nước đi trước Chiến lược tổng quát
先制点/先制ゴール Liên quan Bàn mở tỉ số Thể thao
主導権 Liên quan Quyền chủ động Hệ quả của 先制
反撃 Đối nghĩa Phản công Phía bên bị 先制 sẽ 反撃
同点 Đối nghĩa (thể thao) Cân bằng tỉ số Phủ định lợi thế 先制

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 先: trước, tiên phong.
  • 制: chế ngự, khống chế, làm chủ.
  • Kết hợp: hành động chiếm thế chủ động “làm chủ trước”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tin thể thao, nhận diện nhanh cụm 先制点/先制ゴール sẽ giúp nắm diễn biến. Trong văn cảnh quân sự/ngoại giao, 先制 mang sắc thái mạnh và nhạy cảm, cần thận trọng khi dịch sang tiếng Việt để phù hợp bối cảnh.

8. Câu ví dụ

  • 前半にチームが先制した。
    Đội đã mở tỉ số trong hiệp một.
  • エースが先制ゴールを決めた。
    Tiền đạo chủ lực đã ghi bàn mở tỉ số.
  • 相手より早く動いて先制することが重要だ。
    Quan trọng là ra tay trước đối thủ.
  • 彼の右ストレートが先制パンチとなった。
    Cú đấm thẳng tay phải của anh ta trở thành đòn ra tay trước.
  • 市場投入を早めて競合に先制する。
    Đẩy nhanh tung sản phẩm để đi trước đối thủ.
  • 軍は先制攻撃の是非を議論した。
    Quân đội đã thảo luận về việc có nên tấn công phủ đầu hay không.
  • 我々は情報戦で先制した。
    Chúng tôi đã chủ động đi trước trong cuộc chiến thông tin.
  • 序盤で先制されると苦しくなる。
    Nếu bị dẫn trước từ đầu thì sẽ rất khó khăn.
  • 新機能でユーザー体験に先制する。
    Dẫn trước về trải nghiệm người dùng nhờ tính năng mới.
  • 一点を先制したが、後半に追いつかれた。
    Dẫn trước một bàn nhưng bị gỡ hòa trong hiệp hai.
💡 Giải thích chi tiết về từ 先制 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?