1. Thông tin cơ bản
- Từ: 先制
- Cách đọc: せんせい
- Loại từ: Danh từ / する-động từ (先制する)
- Kanji: 先 (trước) + 制 (chế ngự, kiểm soát)
- Ngữ vực: thể thao, quân sự, chính trị/đàm phán; báo chí
2. Ý nghĩa chính
“先制” là hành động “ra tay trước, dẫn trước, chiếm ưu thế từ đầu”. Trong thể thao là ghi bàn trước; trong quân sự/chính trị là hành động chủ động trước đối phương (ví dụ: 先制攻撃).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 先手(せんて): “nước đi trước”; khái quát hơn, dùng trong cờ, chiến lược.
- 先取点(せんしゅてん) / 先制点: “bàn/thắng điểm mở tỉ số”. 先取点 nhấn vào “giành trước”, 先制点 nhấn “ra đòn trước”.
- 先制攻撃: “đòn tấn công phủ đầu” – mạnh sắc thái quân sự.
- 予防: “phòng ngừa” – không phải tấn công/chủ động trước đối thủ, khác nghĩa.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Thể thao: 先制点を挙げる, 先制ゴールを決める, 先制する.
- Đối đầu/đàm phán: 主導権を握るために先制する (ra tay trước để nắm quyền chủ động).
- Quân sự: 先制攻撃, 先制爆撃 (cần cân nhắc sắc thái mạnh).
- Lưu ý: 先制 trong kinh doanh/PR dùng bóng gió cho “đi trước đối thủ”, nhưng giữ mức độ vừa phải để tránh hiếu chiến.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 先手 |
Gần nghĩa |
Nước đi trước |
Chiến lược tổng quát |
| 先制点/先制ゴール |
Liên quan |
Bàn mở tỉ số |
Thể thao |
| 主導権 |
Liên quan |
Quyền chủ động |
Hệ quả của 先制 |
| 反撃 |
Đối nghĩa |
Phản công |
Phía bên bị 先制 sẽ 反撃 |
| 同点 |
Đối nghĩa (thể thao) |
Cân bằng tỉ số |
Phủ định lợi thế 先制 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 先: trước, tiên phong.
- 制: chế ngự, khống chế, làm chủ.
- Kết hợp: hành động chiếm thế chủ động “làm chủ trước”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc tin thể thao, nhận diện nhanh cụm 先制点/先制ゴール sẽ giúp nắm diễn biến. Trong văn cảnh quân sự/ngoại giao, 先制 mang sắc thái mạnh và nhạy cảm, cần thận trọng khi dịch sang tiếng Việt để phù hợp bối cảnh.
8. Câu ví dụ
- 前半にチームが先制した。
Đội đã mở tỉ số trong hiệp một.
- エースが先制ゴールを決めた。
Tiền đạo chủ lực đã ghi bàn mở tỉ số.
- 相手より早く動いて先制することが重要だ。
Quan trọng là ra tay trước đối thủ.
- 彼の右ストレートが先制パンチとなった。
Cú đấm thẳng tay phải của anh ta trở thành đòn ra tay trước.
- 市場投入を早めて競合に先制する。
Đẩy nhanh tung sản phẩm để đi trước đối thủ.
- 軍は先制攻撃の是非を議論した。
Quân đội đã thảo luận về việc có nên tấn công phủ đầu hay không.
- 我々は情報戦で先制した。
Chúng tôi đã chủ động đi trước trong cuộc chiến thông tin.
- 序盤で先制されると苦しくなる。
Nếu bị dẫn trước từ đầu thì sẽ rất khó khăn.
- 新機能でユーザー体験に先制する。
Dẫn trước về trải nghiệm người dùng nhờ tính năng mới.
- 一点を先制したが、後半に追いつかれた。
Dẫn trước một bàn nhưng bị gỡ hòa trong hiệp hai.