不必要 [Bất Tất Yêu]

ふひつよう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

không cần thiết

JP: あなたは必要ひつようかたりしたほうがよい。

VI: Bạn nên xóa bỏ những từ không cần thiết.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その突発とっぱつについて必要ひつよう心配しんぱいする必要ひつようはない。
Không cần phải lo lắng quá mức về sự cố bất ngờ đó.
この確実かくじつ時代じだいくには、従来じゅうらい価値かちかんとらわれない柔軟じゅうなん発想はっそう必要ひつようだ。
Để sống sót qua thời đại bất định này, chúng ta cần một tư duy linh hoạt không bị giới hạn bởi các giá trị truyền thống.
よく計画けいかくれば、あなたは必要ひつようなことにられる時間じかんすくなくでき、仕事しごとをよりはやわらせることができます。
Nếu bạn lập kế hoạch tốt, bạn có thể giảm thời gian dành cho những việc không cần thiết và hoàn thành công việc nhanh hơn.

Hán tự

Từ liên quan đến 不必要

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 不必要
  • Cách đọc: ふひつよう
  • Loại từ: tính từ đuôi-na (形容動詞); cũng dùng như danh từ trừu tượng
  • Cấu tạo: 不(không)+ 必要(cần thiết)
  • Phong cách: trung tính – lịch sự; dùng trong cả văn nói và văn viết

2. Ý nghĩa chính

- Không cần thiết, thừa thãi. Thường hàm ý “nên lược bỏ vì không phục vụ mục đích”.

3. Phân biệt

  • 不必要 vs 不要: Cả hai đều “không cần”. 不必要 nhấn vào tính “không cần cho mục tiêu hiện tại” (hàm ý thừa). 不要 trung tính/bao quát hơn, thường dùng trong hành chính (“不用品”: đồ không cần).
  • 不必要 vs 無用: 無用 hơi cứng/ cổ, hoặc mang sắc thái “vô ích”.
  • 不必要 vs 余計: 余計 mang sắc thái cảm xúc “thừa, dư thừa gây phiền”. 不必要 trung tính hơn.
  • 必要 là đối nghĩa trực tiếp.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 不必要な + danh từ(不必要な手続き); 不必要だ/ではない; 〜は不必要だ.
  • Văn bản chính sách/quy định: cắt giảm 不必要なコスト/不必要な残業.
  • Giao tiếp: “それは不必要だと思います” (Tôi nghĩ điều đó không cần thiết).
  • Trang trọng hơn so với いらない; lịch sự hơn trong môi trường công việc.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
不要Đồng nghĩa gầnKhông cầnHành chính, biển báo, phạm vi rộng.
無用Đồng nghĩa gầnVô dụng, không cầnCứng, sách vở; “立入無用” trên biển báo.
余計Liên quanThừa thãiMang sắc thái cảm xúc.
必要Đối nghĩaCần thiếtTrái nghĩa trực tiếp.
不可欠Đối nghĩa mạnhThiếu là không đượcMạnh hơn 必要.
要る/いらないLiên quanCần/không cầnKhẩu ngữ, thân mật.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

(không) + 必要 (cần thiết). Là phủ định tiền tố Hán Nhật: đặt trước để phủ định tính “cần”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi góp ý trong công việc, dùng 不必要 giúp lời nói khách quan: “これは不必要かもしれません” nghe mềm hơn “いらないです”. Trong tài liệu, cụm “不必要な〜の削減” là cách nói tiêu chuẩn.

8. Câu ví dụ

  • この手続きは不必要だ。
    Thủ tục này không cần thiết.
  • 不必要なコストを削減する。
    Cắt giảm các chi phí không cần thiết.
  • その説明は不必要だと思います。
    Tôi nghĩ phần giải thích đó là thừa.
  • 不必要な心配はしないでください。
    Xin đừng lo lắng không cần thiết.
  • 会議の不必要な延長を避けたい。
    Tôi muốn tránh việc kéo dài cuộc họp không cần thiết.
  • この書類は提出に不必要です。
    Tài liệu này không cần cho việc nộp hồ sơ.
  • 彼は不必要に専門用語を使いすぎる。
    Anh ấy dùng thuật ngữ chuyên môn quá mức cần thiết.
  • 機能を絞って不必要なボタンをなくした。
    Đã tinh giản chức năng và bỏ các nút không cần.
  • それは礼儀としても不必要でしょう。
    Ngay cả về mặt phép lịch sự thì điều đó cũng không cần.
  • 今回は連絡不要、つまり不必要です。
    Lần này không cần liên lạc, tức là không cần thiết.
💡 Giải thích chi tiết về từ 不必要 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?