上っ調子 [Thượng Điều Tử]

うわっちょうし
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

hời hợt; nông cạn; nông nổi

Hán tự

Từ liên quan đến 上っ調子

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 上っ調子
  • Cách đọc: うわっちょうし
  • Loại từ: Danh từ; tính từ đuôi-na (形動)
  • Nghĩa khái quát: kiểu “hăng quá mức” nhưng hời hợt; trả lời/ứng xử bốc đồng, khinh suất; trong âm nhạc: cao tông quá, cao hơn chuẩn.

2. Ý nghĩa chính

1) Tính cách/ứng xử hời hợt, bốc đồng: Dễ “lên giọng”, ba hoa, thiếu chiều sâu. Ví dụ: 上っ調子な返事, 上っ調子になる.

2) Âm thanh/nhạc điệu cao quá: Tông bị nhích cao, không chuẩn. Ví dụ: 歌が上っ調子だ(hát cao tông quá).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 上ずる(うわずる): Giọng bị cao do căng thẳng; thiên về “giọng nói”. 上っ調子 là “cả thái độ/điệu bộ”.
  • 浮つく(うわつく): Lơ đãng, xao động; sắc thái nhẹ hơn. 上っ調子 thiên về “khoe khoang/hăng hớn hời hợt”.
  • 調子に乗る: “được đà làm tới”, gần nghĩa hành vi; 上っ調子 còn bao hàm đánh giá về chất giọng/điệu bộ.
  • Biến thể chữ: Đôi khi thấy “上調子”, nhưng “上っ調子” là cách viết thường gặp hơn trong từ điển hiện đại.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 上っ調子な+N(返事/態度/物言い), 上っ調子になる, 上っ調子でしゃべる.
  • Sắc thái: Có tính phê bình; dùng cẩn trọng với người lớn tuổi/khách hàng.
  • Lĩnh vực âm nhạc: “音程が上っ調子” = cao hơn chuẩn tông.
  • Phong cách: Hơi cổ điển/khẩu ngữ; không quá phổ biến trong văn bản trang trọng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
上ずる Phân biệt Giọng cao vì hồi hộp Tập trung vào giọng nói, âm sắc.
浮つく Gần nghĩa Lỏng lẻo, xao động Nhẹ hơn, ít phê phán hơn 上っ調子.
軽はずみ Đồng nghĩa Khinh suất, nông nổi Đánh giá tiêu cực mức tương tự.
落ち着いた Đối nghĩa Điềm tĩnh Thái độ điềm đạm, không bốc đồng.
調子に乗る Liên quan Được đà làm tới Hành vi gần với 上っ調子になる.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • + (âm tắc nhỏ, làm sắc thái khẩu ngữ)+ 調子(điệu, nhịp, tình trạng).
  • Hiểu nôm na: “điệu bộ/tông bị đẩy lên quá” → hăng hớn/hời hợt hoặc cao tông quá.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Từ này mang nhãn đánh giá xã hội khá rõ, nên khi góp ý hãy dùng cách nói mềm hơn như「少し浮ついた印象」「やや調子が上ずっている」. Trong dạy hát, giáo viên thường nói「上っ調子にならないように、落ち着いて」để nhắc học viên giữ cao độ ổn định.

8. Câu ví dụ

  • 彼の物言いはどこか上っ調子で、信用しにくい。
    Lối nói của anh ta có phần hời hợt, khó tin cậy.
  • 面接で上っ調子にならず、落ち着いて答えなさい。
    Đừng hăng hớn quá trong phỏng vấn, hãy bình tĩnh trả lời.
  • 最近の彼は成功してから少し上っ調子だ。
    Dạo này sau khi thành công, anh ấy hơi lên mặt hời hợt.
  • その歌は全体的に上っ調子で、音程が高すぎる。
    Bài hát đó nhìn chung cao tông quá, cao độ vượt chuẩn.
  • 記者会見で上っ調子な返事が目立った。
    Những câu trả lời hời hợt tại họp báo rất nổi bật.
  • 冗談ばかりで上っ調子に聞こえる。
    Toàn nói đùa nên nghe có vẻ hời hợt.
  • 調子に乗って上っ調子にならないよう自戒している。
    Tôi tự răn để không hăng quá đà và trở nên hời hợt.
  • スピーチの前半は上っ調子だったが、後半で安定した。
    Nửa đầu bài phát biểu thì hơi cao giọng, nửa sau ổn định.
  • 教師は「少し上っ調子ですよ」と音程を直した。
    Giáo viên chỉnh tông: “Cao quá rồi đấy.”
  • 彼の上っ調子な態度が反感を買った。
    Thái độ hời hợt của anh ta gây phản cảm.
💡 Giải thích chi tiết về từ 上っ調子 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?