1. Thông tin cơ bản
- Từ: 上っ調子
- Cách đọc: うわっちょうし
- Loại từ: Danh từ; tính từ đuôi-na (形動)
- Nghĩa khái quát: kiểu “hăng quá mức” nhưng hời hợt; trả lời/ứng xử bốc đồng, khinh suất; trong âm nhạc: cao tông quá, cao hơn chuẩn.
2. Ý nghĩa chính
1) Tính cách/ứng xử hời hợt, bốc đồng: Dễ “lên giọng”, ba hoa, thiếu chiều sâu. Ví dụ: 上っ調子な返事, 上っ調子になる.
2) Âm thanh/nhạc điệu cao quá: Tông bị nhích cao, không chuẩn. Ví dụ: 歌が上っ調子だ(hát cao tông quá).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 上ずる(うわずる): Giọng bị cao do căng thẳng; thiên về “giọng nói”. 上っ調子 là “cả thái độ/điệu bộ”.
- 浮つく(うわつく): Lơ đãng, xao động; sắc thái nhẹ hơn. 上っ調子 thiên về “khoe khoang/hăng hớn hời hợt”.
- 調子に乗る: “được đà làm tới”, gần nghĩa hành vi; 上っ調子 còn bao hàm đánh giá về chất giọng/điệu bộ.
- Biến thể chữ: Đôi khi thấy “上調子”, nhưng “上っ調子” là cách viết thường gặp hơn trong từ điển hiện đại.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 上っ調子な+N(返事/態度/物言い), 上っ調子になる, 上っ調子でしゃべる.
- Sắc thái: Có tính phê bình; dùng cẩn trọng với người lớn tuổi/khách hàng.
- Lĩnh vực âm nhạc: “音程が上っ調子” = cao hơn chuẩn tông.
- Phong cách: Hơi cổ điển/khẩu ngữ; không quá phổ biến trong văn bản trang trọng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 上ずる |
Phân biệt |
Giọng cao vì hồi hộp |
Tập trung vào giọng nói, âm sắc. |
| 浮つく |
Gần nghĩa |
Lỏng lẻo, xao động |
Nhẹ hơn, ít phê phán hơn 上っ調子. |
| 軽はずみ |
Đồng nghĩa |
Khinh suất, nông nổi |
Đánh giá tiêu cực mức tương tự. |
| 落ち着いた |
Đối nghĩa |
Điềm tĩnh |
Thái độ điềm đạm, không bốc đồng. |
| 調子に乗る |
Liên quan |
Được đà làm tới |
Hành vi gần với 上っ調子になる. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 上 + っ(âm tắc nhỏ, làm sắc thái khẩu ngữ)+ 調子(điệu, nhịp, tình trạng).
- Hiểu nôm na: “điệu bộ/tông bị đẩy lên quá” → hăng hớn/hời hợt hoặc cao tông quá.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Từ này mang nhãn đánh giá xã hội khá rõ, nên khi góp ý hãy dùng cách nói mềm hơn như「少し浮ついた印象」「やや調子が上ずっている」. Trong dạy hát, giáo viên thường nói「上っ調子にならないように、落ち着いて」để nhắc học viên giữ cao độ ổn định.
8. Câu ví dụ
- 彼の物言いはどこか上っ調子で、信用しにくい。
Lối nói của anh ta có phần hời hợt, khó tin cậy.
- 面接で上っ調子にならず、落ち着いて答えなさい。
Đừng hăng hớn quá trong phỏng vấn, hãy bình tĩnh trả lời.
- 最近の彼は成功してから少し上っ調子だ。
Dạo này sau khi thành công, anh ấy hơi lên mặt hời hợt.
- その歌は全体的に上っ調子で、音程が高すぎる。
Bài hát đó nhìn chung cao tông quá, cao độ vượt chuẩn.
- 記者会見で上っ調子な返事が目立った。
Những câu trả lời hời hợt tại họp báo rất nổi bật.
- 冗談ばかりで上っ調子に聞こえる。
Toàn nói đùa nên nghe có vẻ hời hợt.
- 調子に乗って上っ調子にならないよう自戒している。
Tôi tự răn để không hăng quá đà và trở nên hời hợt.
- スピーチの前半は上っ調子だったが、後半で安定した。
Nửa đầu bài phát biểu thì hơi cao giọng, nửa sau ổn định.
- 教師は「少し上っ調子ですよ」と音程を直した。
Giáo viên chỉnh tông: “Cao quá rồi đấy.”
- 彼の上っ調子な態度が反感を買った。
Thái độ hời hợt của anh ta gây phản cảm.