一目 [Nhất Mục]

いちもく

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

nhìn; liếc; thoáng qua

JP: どこかおかしいと一目いちもくわたしにはわかりました。

VI: Tôi nhận ra ngay có gì đó không ổn.

Danh từ chung

Lĩnh vực: Cờ vây

một viên đá

Hán tự

Từ liên quan đến 一目