Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ラグ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
âm nhạc
giẻ lau
🔗 ラグタイム
Từ liên quan đến ラグ
じゅうたん
しゅうたん
điểm cuối; đầu cuối
カーペット
thảm
マット
thảm
ラグマット
thảm
氈
かも
thảm; thảm trải sàn (đặc biệt là nỉ)
絨毯
じゅうたん
thảm; tấm thảm
絨緞
じゅうたん
thảm; tấm thảm