ペラペラ
ぺらぺら
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Tính từ đuôi na

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

nói lưu loát (một ngôn ngữ nước ngoài)

JP: トムは日本語にほんごがぺらぺらだ。

VI: Tom nói tiếng Nhật rất trôi chảy.

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

nói liên tục; nói trơn tru; nói nhiều; nói lưu loát

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

liên tục (lật trang)

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi naTrạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

mỏng (giấy, vải, v.v.); mỏng manh; yếu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

英語えいご、ペラペラね。
Tiếng Anh của cậu lưu loát thật đấy.
トムはフランスがペラペラなの?
Tom nói tiếng Pháp lưu loát phải không?
かれ日本語にほんごがペラペラです。
Anh ấy nói tiếng Nhật rất trôi chảy.
彼女かのじょ英語えいごはペラペラだ。
Cô ấy nói tiếng Anh rất trôi chảy.
英語えいごをペラペラにしゃべりたい。
Tôi muốn nói tiếng Anh lưu loát.
かれ英語えいごがペラペラだ。
Anh ấy nói tiếng Anh rất lưu loát.
日本語にほんごがペラペラなんだ。
Tôi nói tiếng Nhật rất trôi chảy.
トムはフランスがペラペラです。
Tom rất giỏi tiếng Pháp.
デイビッドはフランスがペラペラだ。
David nói tiếng Pháp rất trôi chảy.
かれね、中国ちゅうごくがペラペラなのよ。
Anh ấy nói tiếng Trung rất trôi chảy.

Từ liên quan đến ペラペラ