Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ペアリング
🔊
Danh từ chung
Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ghép đôi
Từ liên quan đến ペアリング
交合
こうごう
quan hệ tình dục
交媾
こうこう
quan hệ tình dục
交尾
こうび
giao phối (động vật); giao hợp; giao phối
交接
こうせつ
giao hợp
交配
こうはい
giao phối; lai tạo; thụ phấn chéo
媾合
こうごう
quan hệ tình dục
種付け
たねつけ
phối giống