ベトベト
べとべと

Tính từ đuôi naTrạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

dính

JP: シャツについている、べとべとしたものはなにですか。

VI: Cái gì dính bết trên áo sơ mi vậy?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そのは、ゆびがベトベトだったよ。
Đứa bé đó, ngón tay nó dính nhớp nháp.

Từ liên quan đến ベトベト