Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ブレスト
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
động não
🔗 ブレーンストーミング
Từ liên quan đến ブレスト
胸
むね
ngực; vú
胸部
きょうぶ
ngực; vú
胸元
むなもと
ngực
胸先
むなさき
ngực; vú
胸板
むないた
ngực
胸間
きょうかん
ngực; vú
おっぱい
ngực; vú
チェスト
ngực
バスト
vòng ngực
乳
ちち
sữa
乳房
ちぶさ
ngực; bầu vú
胸倉
むなぐら
cổ áo; ve áo
胸座
むなぐら
cổ áo; ve áo
胸糞
むなくそ
ngực
胸腔
きょうこう
lồng ngực; khoang ngực
胸郭
きょうかく
ngực; lồng ngực
Xem thêm