ブランク

Danh từ chungTính từ đuôi na

trống

Danh từ chung

khoảng trống

JP: どうやら、1年いちねんブランクをもどし、旧交きゅうこうあたためることができたみたいだな。

VI: Có vẻ như sau một năm gián đoạn, tôi đã có thể lấy lại nhịp độ và ấm lại tình bạn cũ.

Từ liên quan đến ブランク