Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
フォーカス
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
đua ngựa
dự đoán (cược)
Từ liên quan đến フォーカス
ピント
gợi ý; manh mối
焦点
しょうてん
tiêu điểm; điểm tập trung
中心
ちゅうしん
trung tâm; cốt lõi
核
かく
hạt; nhân
重心
じゅうしん
trọng tâm
的
てき
thuộc về; mang tính