Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ノード
🔊
Danh từ chung
nút
Từ liên quan đến ノード
クライアント
khách hàng
ゲスト
khách
交差点
こうさてん
ngã tư; giao lộ
節点
せってん
nút; điểm nút