Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ノベル
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên công ty
Novell
Từ liên quan đến ノベル
ノヴェル
tiểu thuyết
ロマン
truyện lãng mạn
ローマン
truyện lãng mạn
人情本
にんじょうぼん
ninjōbon
小説
しょうせつ
tiểu thuyết
物語り
ものがたり
câu chuyện; truyện; tường thuật; bài tường thuật; ngụ ngôn; truyền thuyết
稗官
はいかん
quan chức nhỏ
虚構
きょこう
hư cấu; bịa đặt; tạo dựng