コート
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

sân (quần vợt, bóng rổ, bóng chuyền)

JP: ウィンブルドンには、センターコートをふくめて18の芝生しばふコートがある。

VI: Wimbledon có 18 sân cỏ, bao gồm cả sân trung tâm.

Từ liên quan đến コート