Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
カート
🔊
Danh từ chung
khat; qat
🔗 アラビア茶の木・アラビアちゃのき
Từ liên quan đến カート
カット
カッと
bùng cháy; sáng rực
チャット
trò chuyện
ハンドカート
xe đẩy tay
プッシュカート
xe đẩy
ワゴン
xe đẩy
台車
だいしゃ
xe đẩy; xe đẩy tay
手押し車
ておしぐるま
xe đẩy tay; xe cút kít; xe tập đi cho trẻ em
手押車
ておしぐるま
xe đẩy tay; xe cút kít; xe tập đi cho trẻ em
手車
てぐるま
xe đẩy tay; xe cút kít
Xem thêm