ぶち開ける [Khai]
ぶち明ける [Minh]
ぶち空ける [Không]
打ち開ける [Đả Khai]
打ち明ける [Đả Minh]
ぶちあける
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
⚠️Từ hiếm
mở mạnh (lỗ; trên tường, v.v.)
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
⚠️Từ hiếm
nói thẳng; mở lòng
🔗 打ち明ける・うちあける
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
⚠️Từ hiếm
ném ra (mọi thứ bên trong); làm trống (ví dụ: hộp)