なお一層 [Nhất Tằng]
尚一層 [Thượng Nhất Tằng]
なおいっそう
Cụm từ, thành ngữTrạng từ
càng thêm; nhiều hơn
Cụm từ, thành ngữTrạng từ
càng thêm; nhiều hơn