お通じ [Thông]

おつうじ

Danh từ chung

⚠️Lịch sự (teineigo)

đi tiêu

🔗 通じ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

つうじがよくなりますよ。
Nó sẽ giúp tiêu hóa tốt hơn đấy.
3日間みっかかんつうじがありません。
Tôi đã ba ngày không đi vệ sinh.

Hán tự

Từ liên quan đến お通じ