Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
7時
ななじ
にきっかりに
必
かなら
ずここにきなさい。
Nhất định phải đến đây đúng 7 giờ.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
きっかり
chính xác; vừa đúng
必ず
かならず
luôn luôn; chắc chắn
此処
ここ
đây
為さる
なさる
làm
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi