Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

5番線ばんせんのどの列車れっしゃでもいいから乗のりなさい。
Bạn có thể lên bất cứ đoàn tàu nào ở đường số 5.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

番
ばん
số (trong một chuỗi)
線
せん
đường; sọc; vân
列車
れっしゃ
tàu hỏa
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
為さる
なさる
làm

Hán tự:

番
Phiên lượt; số trong một chuỗi
線
Tuyến đường; tuyến
列
Liệt hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa xe
乗
Thừa lên xe; nhân

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật