Dịch nghĩa:
4室から成るアパートを彼女は借りた。
Cô ấy đã thuê một căn hộ gồm bốn phòng.
Hán tự:
室
Thất
phòng
成
Thành
trở thành; đạt được
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
借
Tá
mượn