Dịch nghĩa:
2階へいって私のトランクを持ってきてくれ。
Lên lầu hai và mang vali của tôi xuống.
Từ vựng:
Hán tự:
階
Giai
tầng; cầu thang
私
Tư
tư nhân; tôi
持
Trì
cầm; giữ