Dịch nghĩa:
1918年に全国で米騒動が起こりました。
Vào năm 1918, đã xảy ra cuộc bạo động về gạo trên khắp cả nước.
Từ vựng:
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
国
Quốc
quốc gia
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét
騒
Tao
ồn ào; làm ồn; la hét; quấy rầy; kích thích
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
起
Khởi
thức dậy