Dịch nghĩa:
12人座れるだけの椅子がありますか。
Có đủ ghế cho 12 người ngồi không?
Hán tự:
人
Nhân
người
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
椅
Y
ghế
子
Tử
trẻ em