Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
1週間
いっしゅうかん
田舎
いなか
にいてすっかり
元気
げんき
になったような
気
き
がする。
Tôi cảm thấy đã hoàn toàn khỏe mạnh sau một tuần ở quê.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
週間
しゅうかん
tuần
田舎
いなか
vùng quê
すっかり
hoàn toàn
元気
げんき
năng động; đầy sức sống
成る
なる
trở thành; đạt được
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
為る
する
làm
Hán tự:
週
Chu
tuần
間
Gian
khoảng cách; không gian
田
Điền
ruộng lúa
舎
Xá
nhà tranh; nhà trọ
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
気
Khí
tinh thần; không khí