Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
1回
いっかい
しか
言
い
わないので、よく
聞
き
いてください。
Tôi chỉ nói một lần thôi, vì vậy hãy lắng nghe kỹ.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
回
かい
lần; lượt
言う
いう
nói
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
聞く
きく
nghe
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
言
Ngôn
nói; từ
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe