Dịch nghĩa:
魚は遠火でゆっくり、こんがり焼き上げます。
Cá được nướng chậm trên lửa nhỏ cho đến khi vàng giòn.
Từ vựng:
Hán tự:
魚
Ngư
cá
遠
Viễn
xa; xa xôi
火
Hỏa
lửa
焼
Thiêu
nướng; đốt
上
Thượng
trên