Dịch nghĩa:
高級なレストランで食事をして、高級なホテルに泊まった。
Tôi đã ăn trong một nhà hàng cao cấp, và ở trong một khách sạn cao cấp.
Từ vựng:
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt
級
Cấp
cấp bậc
食
Thực
ăn; thực phẩm
事
Sự
sự việc; lý do
泊
Bạc
nghỉ qua đêm; ở lại; neo đậu