Dịch nghĩa:
高校の頃、フランス語の勉強をするのが好きだったな。
Hồi cấp ba, mình thích học tiếng Pháp lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó