Dịch nghĩa:
駅に行くにはどのバスに乗ればよいか教えて下さい。
Để đến ga tôi nên lên xe buýt nào?
Từ vựng:
Hán tự:
駅
Dịch
nhà ga
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
乗
Thừa
lên xe; nhân
教
Giáo
giáo dục
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém