Dịch nghĩa:
食糧の蓄えはその時までは持たないだろう。
Dự trữ lương thực sẽ không kéo dài đến lúc đó.
Từ vựng:
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
糧
Lương
lương thực; thực phẩm; bánh mì
蓄
Súc
tích lũy; nuôi; tích trữ; lưu trữ
時
Thời
thời gian; giờ
持
Trì
cầm; giữ