食糧 [Thực Lương]

しょくりょう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chung

lương thực; khẩu phần

JP: 食糧しょくりょう不足ふそくしている。

VI: Lương thực đang thiếu hụt.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

食糧しょくりょうきた。
Lương thực đã cạn kiệt.
食糧しょくりょう不足ふそくした。
Lương thực đã thiếu hụt.
旱魃かんばつ食糧しょくりょう不足ふそくまねいた。
Hạn hán đã dẫn đến tình trạng thiếu lương thực.
赤十字せきじゅうじ難民なんみんたちに食糧しょくりょうくばった。
Hội Chữ Thập Đỏ đã phát thực phẩm cho người tị nạn.
食糧しょくりょうたくわえはそのときまではたないだろう。
Dự trữ lương thực sẽ không kéo dài đến lúc đó.
食糧しょくりょう備蓄びちくしておきましたか?
Bạn đã dự trữ thực phẩm chưa?
まもなく世界せかい食糧しょくりょう不足ふそくになるだろう。
Thế giới sẽ sớm đối mặt với tình trạng thiếu lương thực.
かれらは被災ひさいしゃ食糧しょくりょう支給しきゅうした。
Họ đã cung cấp lương thực cho người bị thiên tai.
食糧しょくりょう不足ふそくかれらをひどく空腹くうふくにした。
Thiếu lương thực đã làm họ rất đói.
わたしたちは食糧しょくりょうをたっぷりっている。
Chúng tôi có đầy đủ lương thực.

Hán tự

Từ liên quan đến 食糧

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 食糧
  • Cách đọc: しょくりょう
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: Chính sách lương thực, nông nghiệp, viện trợ
  • Khái quát: Thường chỉ “lương thực” theo nghĩa hẹp (ngũ cốc, gạo, bột mì…) hoặc “nguồn cung lương thực” ở tầm vĩ mô.

2. Ý nghĩa chính

食糧lương thực chủ yếu và/hoặc nguồn cung lương thực của một khu vực/quốc gia. Dùng nhiều trong văn cảnh chính sách, viện trợ, thời chiến, và các vấn đề an ninh lương thực.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 食料: rộng hơn, bao gồm mọi loại đồ ăn. 食糧 thiên về lương thực cơ bản hoặc dự trữ/nguồn cung ở tầm vĩ mô, văn phong trang trọng.
  • 主食: “món chính” (gạo, bánh mì…) trong bữa ăn; là một phần của 食糧.
  • 糧食(りょうしょく): từ sách vở/quân sự, nghĩa gần “lương thực, lương thảo”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm thường gặp: 食糧危機 (khủng hoảng lương thực), 食糧援助 (viện trợ lương thực), 食糧自給率, 食糧政策, 食糧難 (thiếu lương thực), 食糧確保.
  • Ngữ cảnh: báo chí, chính sách, nghiên cứu phát triển, viện trợ quốc tế, thời chiến, thiên tai.
  • Sắc thái: trang trọng, vĩ mô, nhấn mạnh tính chiến lược.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
食料 Phân biệt gần Thực phẩm/lương thực (rộng) Dùng đời sống và chính sách; bao quát hơn 食糧.
主食 Liên quan Món chính (gạo, bánh mì) Là phần cốt lõi của lương thực.
糧食 Đồng nghĩa văn phong Lương thực, lương thảo Sách vở/quân sự; ít gặp trong đời thường.
飢餓 Đối lập ngữ nghĩa Nạn đói Hệ quả khi thiếu 食糧 nghiêm trọng.
食糧安全保障 Liên quan An ninh lương thực Khái niệm chính sách, chiến lược quốc gia/quốc tế.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : ăn, thực.
  • : lương (lương thực, lương thảo, cái để sống).
  • Kết hợp nhấn mạnh “thứ làm lương thực nuôi sống”, gợi phạm vi ngũ cốc, dự trữ chiến lược.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trên báo Nhật, các chỉ số như 食糧自給率 hay tin về 食糧危機 thường dùng chữ 食糧 để nhấn mạnh tầm chiến lược của lương thực. Khi viết học thuật hoặc báo cáo chính sách, ưu tiên dùng 食糧 cho nội dung vĩ mô, còn trong chỉ dẫn đời sống thường dùng 食料.

8. Câu ví dụ

  • 世界的な食糧危機が懸念されている。
    Người ta lo ngại về khủng hoảng lương thực trên toàn cầu.
  • 被災地に食糧援助が届いた。
    Viện trợ lương thực đã đến vùng thiên tai.
  • 戦時中は食糧難が続いた。
    Trong thời chiến tình trạng thiếu lương thực kéo dài.
  • 政府は食糧自給率の改善を目標に掲げた。
    Chính phủ đặt mục tiêu cải thiện tỉ lệ tự cung lương thực.
  • 農地の保全は食糧安全保障に直結する。
    Bảo vệ đất nông nghiệp gắn trực tiếp với an ninh lương thực.
  • 主食の米は日本にとって重要な食糧だ。
    Gạo, món chính, là lương thực quan trọng đối với Nhật Bản.
  • 国連世界食糧計画の活動を支援する。
    Hỗ trợ các hoạt động của Chương trình Lương thực Thế giới của Liên Hợp Quốc.
  • 輸入に頼る食糧を多角化する必要がある。
    Cần đa dạng hóa các loại lương thực phụ thuộc nhập khẩu.
  • 干ばつで家畜の食糧も不足している。
    Do hạn hán, lương thực cho gia súc cũng thiếu.
  • 学校給食用の食糧を優先的に確保した。
    Đã ưu tiên bảo đảm lương thực cho bữa ăn học đường.
💡 Giải thích chi tiết về từ 食糧 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?