Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

食後しょくごのデザートのために食たべ過すぎないようにしてるの。
Tôi cố gắng không ăn quá nhiều để dành chỗ cho món tráng miệng.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

食後
しょくご
sau bữa ăn
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
食べ過ぎる
たべすぎる
ăn quá nhiều
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
為る
する
làm

Hán tự:

食
Thực ăn; thực phẩm
後
Hậu sau; phía sau; sau này
過
Quá làm quá; vượt quá; lỗi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật