Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
風
かぜ
にゆれるあの
花
はな
々をごらんなさい。
Hãy nhìn những bông hoa đang đu đưa trong gió kìa.
Từ vựng:
風
ふう
phương pháp; cách; kiểu
揺れる
ゆれる
rung lắc; đung đưa; chấn động
あの
này; ừm
花々
はなばな
hoa
為さる
なさる
làm
Hán tự:
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
花
Hoa
hoa