Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
静
しず
かに、
劇場
げきじょう
中
ちゅう
はしゃべってはいけません。
Hãy yên lặng, không được nói chuyện trong rạp.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
静か
しずか
yên tĩnh; im lặng
劇場
げきじょう
nhà hát; rạp hát
喋る
しゃべる
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
静
Tĩnh
yên tĩnh
劇
Kịch
kịch; vở kịch
場
Trường
địa điểm
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm