Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
静
しず
かにベッドに
横
よこ
になってください。
Xin nằm xuống giường một cách yên lặng.
Từ vựng:
静か
しずか
yên tĩnh; im lặng
ベッド
giường
横
よこ
ngang
成る
なる
trở thành; đạt được
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
静
Tĩnh
yên tĩnh
横
Hoành
ngang; bên; chiều ngang; rộng; sợi ngang; vô lý; ngang ngược